black-legged tick

black-legged tick

A black-legged tick crawls on a blade of grass in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "black-legged tick" (bọ ve chân đen) một loài ve ký sinh trên chuột thuộc chi Peromyscus cũng cắn con người; đây vật trung gian chính truyền bệnh Lyme ở miền đông Hoa Kỳ (đặc biệt vùng New England); dạng phía bắc của loài này từng được gọi là Ixodes dammini (ve hươu).

dụ sử dụng
  • (Bọ ve chân đen hoạt động mạnh nhất vào mùa xuân mùa thu.)
  • (Nếu bạn phát hiện một con bọ ve chân đen bám trên da, hãy cẩn thận lấy ra bằng nhíp.)
  • (Người đi bộ đường dài trong khu vực rừng rậm nên kiểm tra bọ ve chân đen sau khi đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black-legged tick season": mùa hoạt động của bọ ve chân đen.
    • Early summer marks the peak of black-legged tick season in many regions. (Đầu mùa đánh dấu đỉnh điểm của mùa bọ ve chân đennhiều vùng.)
  • "black-legged tick bite": vết cắn của bọ ve chân đen.
    • A black-legged tick bite can transmit the bacterium that causes Lyme disease. (Vết cắn của bọ ve chân đen có thể truyền vi khuẩn gây bệnh Lyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Deer tick (ve hươu): tên gọi khác của black-legged tick, đặc biệt dạng phía bắc.
    • The deer tick is another name for the black-legged tick. (Ve hươu tên gọi khác của bọ ve chân đen.)
  • Ixodes scapularis: tên khoa học của loài bọ ve chân đen.
    • Ixodes scapularis is the scientific name for the black-legged tick. (Ixodes scapularis tên khoa học của bọ ve chân đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Ve hươu: tên thông dụng khác, đặc biệtBắc Mỹ.
  • Bọ ve chân đen: dịch trực tiếp từ tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check for black-legged ticks: kiểm tra sự hiện diện của bọ ve chân đen.
    • You should check for black-legged ticks after spending time outdoors. (Bạn nên kiểm tra bọ ve chân đen sau khi ở ngoài trời.)
  • Remove a black-legged tick: loại bỏ bọ ve chân đen.
    • It is important to remove a black-legged tick promptly. (Việc loại bỏ bọ ve chân đen kịp thời rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tick off (someone): (không liên quan trực tiếp) làm ai đó tức giận, nhưng có thể dùng chơi chữ với "tick".
    • Don't let a black-legged tick off your health. (Đừng để bọ ve chân đen làm ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)